Last Updated on 23/08/2025 by admin
Cách Tính Vật Liệu Xây Nhà và Định Mức Vật Tư Xây Dựng 2025
🎧 Bạn có thể nghe phiên bản podcast của bài viết này tại Spotify ngay dưới đây:
Xây nhà là một hành trình đầy tâm huyết nhưng cũng không ít lo toan. Nỗi lo lớn nhất khiến nhiều chủ nhà mất ăn mất ngủ chính là việc chi phí phát sinh không kiểm soát, đặc biệt là chi phí vật liệu xây dựng – hạng mục chiếm tới 60-70% tổng ngân sách. Rất nhiều công trình đã rơi vào cảnh vỡ trận giữa chừng chỉ vì một bản dự toán sơ sài, không bám sát định mức vật tư xây dựng chuẩn. Vậy, làm thế nào để làm chủ cuộc chơi? Nắm vững cách tính vật liệu xây nhà chính là chiếc chìa khóa vàng. Bài phân tích chuyên sâu dưới đây từ TCS Corp sẽ không chỉ cung cấp công thức, mà còn giúp bạn hiểu “tại sao”, từ đó đưa ra những quyết định thông minh nhất cho tổ ấm của mình.
Tại Sao Việc Am Hiểu Cách Tính Vật Liệu Lại Quan Trọng Hơn Bạn Nghĩ?
Nhiều chủ nhà thường phó mặc hoàn toàn việc này cho nhà thầu. Tuy nhiên, đây là một quan điểm tiềm ẩn rủi ro. Việc chủ động trang bị kiến thức sẽ mang lại những lợi ích chiến lược:
- Lập dự toán chi phí chính xác: Đây là lợi ích rõ ràng nhất. Bạn sẽ có một bức tranh tài chính rõ ràng, biết được cần chuẩn bị bao nhiêu tiền, tránh tình trạng phải đi vay mượn đột xuất hay cắt giảm các hạng mục hoàn thiện yêu thích. [9]
- Chống thất thoát, lãng phí: Vật liệu tại công trường rất dễ bị thất thoát hoặc sử dụng lãng phí. Khi bạn nắm được định mức vật tư xây dựng cho từng hạng mục, bạn có cơ sở vững chắc để giám sát và đảm bảo từng đồng mình bỏ ra đều được dùng đúng mục đích.
- Phản biện và làm việc hiệu quả với nhà thầu: Khi bạn hiểu rõ, cuộc trao đổi với nhà thầu xây dựng sẽ trở nên sòng phẳng và hiệu quả hơn. Bạn có thể tự tin đặt câu hỏi về các con số trong báo giá và cùng họ đưa ra giải pháp tối ưu nhất.
- Nền tảng để đảm bảo chất lượng: Việc tính toán đúng cũng đồng nghĩa với việc đảm bảo vật liệu được sử dụng đủ mác, đủ số lượng theo đúng các tiêu chuẩn ngành, là tiền đề cho một công trình vững chắc và bền đẹp theo thời gian.
Kim Chỉ Nam Cho Mọi Tính Toán: Bản Vẽ Kỹ Thuật Thi Công
Mọi công thức chỉ trở nên chính xác khi được áp dụng trên một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật chi tiết. Đây là tài liệu pháp lý và kỹ thuật quan trọng nhất, nơi kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu đã tính toán và thể hiện mọi thông số của ngôi nhà. Từ bản vẽ, chúng ta sẽ thực hiện công đoạn “bóc tách khối lượng” – cơ sở để áp dụng định mức vật tư xây dựng và tính ra số lượng cho từng loại.
Hãy cùng TCS Corp đi sâu vào từng tế bào cấu thành nên ngôi nhà của bạn.
Phần 1: Phân Tích Vật Liệu Phần Khung Xương (Bê Tông, Thép, Gạch)
Đây là phần cốt lõi, quyết định sự an toàn, vững chãi và tuổi thọ của công trình. Sai sót ở giai đoạn này gần như không thể sửa chữa.
1. Bê Tông (Xi măng, Cát, Đá): Không Chỉ Là Trộn Lại Với Nhau
Bê tông là hỗn hợp của xi măng (chất kết dính), cát, đá (cốt liệu) và nước. Sức mạnh của bê tông được đo bằng Mác (ký hiệu M), thể hiện khả năng chịu nén của mẫu bê tông. Ví dụ, Mác 250 nghĩa là mẫu bê tông có thể chịu được lực nén 250 kg/cm².
Bê tông tự trộn và Bê tông thương phẩm (bê tông tươi): Nên chọn loại nào?
- Bê tông tự trộn: Trộn thủ công tại công trình. Ưu điểm là linh hoạt, phù hợp khối lượng nhỏ. Nhược điểm là chất lượng khó đồng đều, phụ thuộc nhiều vào tay nghề thợ, dễ sai tỷ lệ cấp phối.
- Bê tông thương phẩm: Sản xuất tại trạm trộn chuyên nghiệp, vận chuyển bằng xe bồn. Ưu điểm là chất lượng được kiểm soát bằng máy móc, đồng đều, tiết kiệm thời gian. Nhược điểm là chi phí có thể cao hơn một chút và cần đường đủ rộng cho xe vào.
Lời khuyên từ chuyên gia: Đối với các hạng mục quan trọng chịu lực chính như móng, cột, dầm, sàn, TCS Corp luôn khuyến nghị khách hàng sử dụng bê tông thương phẩm để đảm bảo chất lượng và sự ổn định cho kết cấu.
Bảng định mức vật tư xây dựng cho 1m³ bê tông tự trộn (Xi măng PCB40):
Mác Bê Tông | Xi Măng (kg) | Cát Vàng (m³) | Đá 1×2 (m³) | Ứng Dụng Phù Hợp |
---|---|---|---|---|
Mác 200 | 320 | 0.50 | 0.90 | Nhà cấp 4, các hạng mục ít chịu lực, lót nền. |
Mác 250 | 405 | 0.45 | 0.89 | Nhà phố, biệt thự 2-4 tầng, kết cấu móng, cột, dầm, sàn. |
Mác 300 | 450 | 0.42 | 0.88 | Công trình yêu cầu chịu tải cao, nhà nhiều tầng. |
(Nguồn tham khảo: Các định mức này được xây dựng dựa trên hệ thống Thông tư của Bộ Xây dựng và TCVN). [14, 15]
Ví dụ thực tế: Cần đổ sàn mái bê tông diện tích 80m², dày 12cm (0.12m), sử dụng bê tông Mác 250.
- Thể tích bê tông cần: 80 (m²) x 0.12 (m) = 9.6 m³
- Lượng xi măng cần: 9.6 x 405 kg = 3888 kg (tương đương 78 bao 50kg, nên mua 80 bao để dự phòng)
- Lượng cát cần: 9.6 x 0.45 m³ = 4.32 m³
- Lượng đá 1×2 cần: 9.6 x 0.89 m³ = 8.54 m³
2. Gạch Xây: Gạch Đỏ Truyền Thống Hay Vật Liệu Mới?
Việc chọn loại gạch không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn tác động đến trọng lượng công trình, khả năng cách âm, cách nhiệt.

Tiêu Chí | Gạch Đỏ Tuynel (Phổ biến) | Gạch Bê Tông Khí Chưng Áp (AAC) |
---|---|---|
Định mức (tường 100) | ~68 viên/m² | ~8.3 viên/m² (kích thước lớn hơn) |
Ưu điểm | Rẻ, phổ biến, thợ quen thi công. | Nhẹ (giảm tải trọng), cách âm, cách nhiệt tốt, thi công nhanh. |
Nhược điểm | Nặng, khả năng cách âm/nhiệt trung bình. | Giá thành cao hơn, yêu cầu kỹ thuật xây tô chuyên dụng. |
Cách tính gạch và vữa xây (ví dụ cho 20m² tường 100 dùng gạch đỏ):
- Tổng diện tích cần xây: 20 m²
- Số lượng gạch cần (theo định mức 68 viên/m²): 20 x 68 = 1360 viên (nên mua 1400-1450 viên)
- Lượng vữa xây (định mức 0.025 m³/m²): 20 x 0.025 = 0.5 m³ vữa.
3. Thép Xây Dựng: Đừng Tiết Kiệm Sai Chỗ!
Tính toán thép là hạng mục phức tạp và quan trọng nhất, tuyệt đối phải tuân theo bản vẽ kết cấu của kỹ sư. Việc tự ý tăng giảm đường kính hoặc số lượng thép đều cực kỳ nguy hiểm.
Nhiều người nghĩ rằng dùng thép to hơn thiết kế sẽ làm nhà chắc hơn. Thực tế, điều này gây lãng phí và làm tăng trọng lượng công trình một cách không cần thiết. Ngược lại, việc cắt giảm thép để tiết kiệm chi phí là hành động đánh cược với tính mạng, làm suy yếu khả năng chịu lực của toàn bộ kết cấu. Hãy tuân thủ tuyệt đối thiết kế.
Định mức vật tư xây dựng tham khảo cho thép (kg/m³ bê tông):
- Móng: 100 – 120 kg/m³
- Cột: 170 – 190 kg/m³ (có thể lên đến 220 kg/m³ với cột phức tạp)
- Dầm: 180 – 200 kg/m³
- Sàn: 120 – 150 kg/m³
Ví dụ: Tính thép cho sàn 80m² (thể tích 9.6m³ bê tông) theo định mức 130 kg/m³.
- Khối lượng thép cần: 9.6 m³ x 130 kg/m³ = 1248 kg (khoảng 1.25 tấn)
Phần 2: Tính Toán Vật Liệu Phần Hoàn Thiện – “Tấm Áo” Của Ngôi Nhà
Phần hoàn thiện quyết định thẩm mỹ, sự tiện nghi và cả khả năng bảo vệ công trình khỏi các yếu tố bên ngoài.
1. Vữa Trát Tường & Bột Bả
Lớp vữa trát tạo độ phẳng cho tường, là nền tảng cho sơn bả. Độ dày lớp trát tiêu chuẩn là 1.5 – 2 cm.
- Định mức vữa cho 1m² tường (dày 1.5cm): Khoảng 0.025 m³ cát và 6.4 kg xi măng.
- Định mức bột bả: Khoảng 1.0 – 1.2 kg/m² cho 2 lớp.
2. Sơn Nước
Sơn nước không chỉ tạo màu sắc cho ngôi nhà mà còn bảo vệ bề mặt tường trước tác động của thời tiết, hạn chế ẩm mốc và tăng tuổi thọ công trình. Việc tính toán chính xác số lượng sơn giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng hoàn thiện.
Định mức sơn phụ thuộc vào:
- Độ mịn, độ phẳng và khả năng hút nước của bề mặt tường.
- Chất lượng, dòng sản phẩm và độ phủ của loại sơn.
- Màu sắc: Màu đậm hoặc chuyển đổi nền tối – sáng có thể tốn sơn hơn.
Trung bình:
- 1 thùng sơn 18 lít có thể sơn được 60–70 m² cho 2 lớp phủ màu.
- 1 thùng sơn lót 18 lít có thể sơn được 100–120 m² cho 1 lớp.
Cách tính lượng sơn cần dùng:
- Xác định tổng diện tích tường cần sơn (cộng diện tích tất cả các mảng tường, trừ đi diện tích cửa sổ, cửa ra vào nếu muốn tiết kiệm).
- Tính riêng phần sơn lót và phần sơn phủ.
- Áp dụng định mức trung bình hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tính số thùng.
Ví dụ: Diện tích tường cần sơn phủ màu: 210 m²
210 m² / 65 m²/thùng ≈ 3.23 → làm tròn thành 4 thùng 18 lít.
Mẹo khi thi công:
- Luôn sơn 1 lớp lót trước để tăng độ bám dính, chống kiềm và giúp màu lên chuẩn.
- Thi công 2 lớp phủ màu, mỗi lớp cách nhau ít nhất 2–4 giờ (hoặc theo hướng dẫn trên bao bì).
- Khuấy đều sơn trước và trong khi thi công để tránh hiện tượng lệch màu.
- Không sơn khi độ ẩm tường >16% hoặc trời mưa để tránh bong tróc.
Lưu ý: Nên mua dư khoảng 5–10% so với tính toán để phòng hao hụt do rơi vãi, thấm hút mạnh hoặc sơn bù về sau.

3. Gạch Ốp Lát Sàn, Tường
Việc tính toán số lượng gạch và vật tư đi kèm chính xác ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí, hạn chế lãng phí và tránh tình trạng thiếu hàng giữa chừng. Công thức cơ bản như sau:
Số viên gạch = Diện tích cần ốp lát / (Dài viên gạch x Rộng viên gạch)
Trong đó:
- Diện tích cần ốp lát: Tính bằng m². Nên đo thực tế và cộng thêm diện tích cho các phần ốp góc, mép hoặc viền trang trí.
- Dài, rộng viên gạch: Tính theo mét. Ví dụ gạch 60×60 cm = 0.6 x 0.6 m = 0.36 m²/viên.
Ví dụ: Một phòng có diện tích lát sàn 20 m², sử dụng gạch 60×60 cm:
Số viên gạch = 20 / 0.36 ≈ 55.6 viên → làm tròn lên 56 viên.
Lưu ý:
- Luôn mua dư 3–5% để dự phòng gạch vỡ, cắt góc hoặc thay thế về sau. Nếu ốp lát theo họa tiết cầu kỳ hoặc lát chéo, nên mua dư 7–10%.
- Chọn gạch cùng lô sản xuất để màu sắc và kích thước đồng đều, tránh bị lệch tông.
- Kiểm tra bề mặt gạch không cong vênh, không sứt mẻ và lớp men phủ đều màu.
Đối với keo dán gạch, định mức trung bình là: 1 bao 25kg dán được khoảng 5–7 m², tuy nhiên con số này còn phụ thuộc vào:
- Kích thước gạch (gạch càng lớn càng tốn keo hơn).
- Độ phẳng của nền (nền không phẳng sẽ cần nhiều keo để cân bằng bề mặt).
- Chiều dày lớp keo yêu cầu (theo hướng dẫn nhà sản xuất).
Mẹo nhỏ khi thi công:
- Ngâm gạch men trong nước sạch khoảng 10–15 phút trước khi lát (đối với gạch nung truyền thống) để hạn chế hút nước từ vữa/keo.
- Dùng dây căng hoặc thước căn để đảm bảo đường ron thẳng và đồng đều.
- Sau khi lát xong, chờ ít nhất 24 giờ trước khi chà ron để gạch và keo/vữa ổn định.
4. Vật Liệu Chống Thấm – Hạng Mục Sống Còn
Đây là hạng mục thường bị xem nhẹ nhưng lại gây ra hậu quả tốn kém nhất khi sự cố xảy ra. Khi nước đã thấm vào kết cấu, chi phí sửa chữa không chỉ gấp nhiều lần so với việc xử lý ngay từ đầu mà còn kéo theo nguy cơ giảm tuổi thọ công trình, gây ẩm mốc, bong tróc và mất thẩm mỹ. Việc chống thấm nhà mới xây ngay từ đầu là khoản đầu tư khôn ngoan nhất để bảo vệ cả phần “xương” lẫn phần “da” của ngôi nhà.
Nguyên tắc vàng: Mỗi vị trí cần một loại vật liệu phù hợp, đúng định mức và đúng quy trình thi công. Không có loại vật liệu “đa năng” cho tất cả hạng mục.
- Sàn vệ sinh, ban công: Đây là những khu vực chịu tác động của nước liên tục, thường xuyên có nhiệt độ và độ ẩm thay đổi đột ngột. Cần tính toán vật liệu chống thấm gốc xi măng 2 thành phần (Sika Topseal 107, Crocodile Flex 2K) với định mức 2.5-3 kg/m² cho 2 lớp phủ liên tục, đảm bảo độ dày tối thiểu 1.5-2 mm sau khô. Vật liệu này có khả năng bám dính cao, chống thấm tốt và chịu được áp lực nước ngược. Xem chi tiết tại Dịch vụ chống thấm nhà vệ sinh.
- Sàn mái, sân thượng: Đây là bề mặt chịu tác động trực tiếp của mưa, nắng và sự co giãn nhiệt liên tục. Cần vật liệu có độ đàn hồi cao như Polyurethane (Koli 250) với định mức 1.2-1.5 kg/m². Polyurethane tạo màng liền mạch, không mối nối, chịu tia UV tốt và chống nứt hiệu quả. Tham khảo Dịch vụ chống thấm sân thượng.
- Cổ ống xuyên sàn: Đây là điểm yếu nhất của hệ thống chống thấm, thường bị bỏ sót hoặc xử lý sơ sài. Cần tính thêm vật liệu chuyên dụng như vữa không co ngót Sika Grout GP để lấp kín các khe hở quanh ống, kết hợp thanh trương nở nhằm chặn nước triệt để khi gặp ẩm.
Lưu ý quan trọng:
- Không trộn lẫn các loại vật liệu chống thấm khác hệ (xi măng, bitum, polyurethane…) nếu không có giải pháp kết nối trung gian, vì dễ gây bong tróc.
- Đảm bảo bề mặt thi công sạch, khô ráo hoặc đạt độ ẩm phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Thi công đủ số lớp và đủ thời gian chờ giữa các lớp để vật liệu đạt độ bám dính và độ bền tối ưu.
Việc tính toán vật liệu chống thấm không chỉ là chọn sản phẩm tốt mà còn là bài toán phối hợp giữa đặc tính vật liệu, điều kiện thực tế và tay nghề thi công. Tốt nhất, hãy để đơn vị có chuyên môn như TCS Corp trực tiếp tư vấn và triển khai để đảm bảo lựa chọn đúng sản phẩm cho từng vị trí và thi công đúng định mức.
Kết Luận: Con Số Chỉ Là Công Cụ, Kỹ Thuật Thi Công Mới Là Linh Hồn
Việc nắm vững cách tính vật liệu xây nhà là một bước đi thông minh giúp bạn chủ động về tài chính và giám sát công trình. Tuy nhiên, những con số chính xác đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu kỹ thuật thi công cẩu thả, không tuân thủ quy trình. Việc áp dụng đúng định mức vật tư xây dựng và kỹ thuật thi công chuẩn mực là hai yếu tố song hành không thể tách rời để tạo nên một ngôi nhà vững chắc, bền đẹp và an toàn tuyệt đối.
Vì vậy, hãy xem việc tính toán là công cụ để làm việc, và lựa chọn một đơn vị thi công chuyên nghiệp, uy tín là quyết định then chốt để biến những con số đó thành hiện thực.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tính Vật Liệu Xây Dựng
1. Làm thế nào để tính diện tích xây dựng một cách tương đối nhanh?
2. Tỷ lệ hao hụt vật liệu trong xây dựng là bao nhiêu?
3. Cách tính vật liệu cho móng nhà có phức tạp không?
4. Có phần mềm nào hỗ trợ tính toán vật liệu xây nhà không?
5. Tại sao cần phải chống thấm ngay từ giai đoạn xây thô?
Liên Hệ Tư Vấn & Lập Dự Toán Chi Tiết
Bạn cần một bản dự toán chi phí vật liệu chi tiết và chính xác cho công trình của mình? Hãy liên hệ ngay với TCS Corp để được các kỹ sư của chúng tôi tư vấn và hỗ trợ!
- Hotline: 0357.761.929 (Tư vấn & Khảo sát miễn phí)
- Địa chỉ: C58-14 KĐT Geleximco, Dương Nội, Hà Đông, Hà Nội, Hanoi, Vietnam.
- Website: tcscorp.vn