Last Updated on 26/08/2025 by admin
Cách Tính Chi Phí Vật Liệu Xây Nhà Cấp 4 (Kèm Bảng Giá 2025)
Xây nhà cấp 4, dù ở nông thôn hay thành thị, luôn là lựa chọn hàng đầu nhờ chi phí hợp lý và thời gian thi công nhanh. Tuy nhiên, hành trình biến ngôi nhà mơ ước thành hiện thực thường gặp phải một rào cản lớn ngay từ đầu: dự toán vật liệu. Tính thiếu thì gián đoạn thi công, phải chạy đi mua vật tư phát sinh. Tính thừa thì lãng phí, tồn kho, đội chi phí xây dựng. Làm sao để có con số chính xác nhất? Với kinh nghiệm bóc tách dự toán cho hàng trăm công trình, chuyên gia của TCS Corp sẽ hướng dẫn bạn cách tính vật liệu xây nhà cấp 4 chi tiết đến từng viên gạch, bao xi măng, và quan trọng nhất là ước tính chi phí cụ thể, giúp bạn làm chủ ngân sách và kiến tạo nên một tổ ấm bền vững.
Phần 1: Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Chi Phí Vật Liệu
Trước khi cầm bút tính toán, bạn cần hiểu rằng không có một công thức chung duy nhất cho mọi ngôi nhà. Chi phí vật tư thực tế phụ thuộc vào chính thiết kế và lựa chọn của bạn.
- Diện tích xây dựng: Đây là yếu tố quyết định. Diện tích càng lớn, vật liệu càng nhiều. Cần phân biệt rõ diện tích đất và diện tích xây dựng (bao gồm cả phần móng, hiên, sảnh).
- Thiết kế kiến trúc: Một ngôi nhà cấp 4 mái thái sẽ tốn kém vật liệu và chi phí cho hệ vì kèo, ngói lợp hơn nhiều so với nhà mái bằng hoặc mái tôn. Nhà có gác lửng sẽ tốn thêm sắt thép, bê tông cho sàn và cầu thang.
- Loại móng: Tùy vào địa chất, nhà cấp 4 có thể dùng móng đơn, móng băng hoặc móng bè. Móng băng sẽ tốn nhiều bê tông và thép hơn, đẩy chi phí vật liệu phần móng lên cao.
- Độ dày tường: Tường 20 (220mm) cách âm, cách nhiệt tốt hơn nhưng tốn gấp đôi gạch và lượng vữa đáng kể so với tường 10 (110mm).
- Vật liệu hoàn thiện: Lựa chọn gạch ốp lát, loại sơn nước, chất liệu cửa, loại trần (thạch cao, trần thả) cũng ảnh hưởng đến dự toán cuối cùng.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Một nhà thầu uy tín sẽ áp dụng các định mức mác bê tông, tỷ lệ trộn vữa chuẩn, đảm bảo kết cấu nhưng cũng ảnh hưởng đến khối lượng xi măng, cát, đá.
Việc có một bộ hồ sơ thiết kế chi tiết chính là chìa khóa để có một bảng dự toán vật tư chính xác.
Phần 2: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Tính Vật Liệu Xây Nhà Cấp 4 & Ước Tính Chi Phí (Đơn Giá 2025)
Chúng ta sẽ cùng nhau bóc tách một ngôi nhà cấp 4 giả định có diện tích 80m² (ngang 5m, dài 16m), tường cao 3.8m, sử dụng móng băng và tường 20 bao che, tường 10 ngăn phòng.
Lưu ý quan trọng: Các đơn giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm năm 2025 và có thể thay đổi tùy thuộc vào địa phương, nhà cung cấp và chất lượng vật liệu.
Bảng Đơn Giá Vật Liệu Tham Khảo 2025
Vật Liệu | Đơn vị | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
---|---|---|
Xi măng PCB40 | Bao 50kg | 95,000 |
Cát vàng (bê tông) | m³ | 450,000 |
Cát đen (xây, trát) | m³ | 300,000 |
Đá 1×2 | m³ | 400,000 |
Thép xây dựng (trung bình) | kg | 18,000 |
Gạch ống Tuynel (8x8x18cm) | Viên | 1,400 |
2.1. Chi Phí Vật Liệu Phần Móng
- Tính khối lượng:
- Giả sử hệ móng băng có tổng chiều dài 40m, rộng 0.8m, cao 0.3m.
→ Thể tích bê tông móng = 40 x 0.8 x 0.3 = 9.6 m³. - Định mức 1m³ bê tông Mác 200: ~6 bao xi măng, 0.5 m³ cát vàng, 0.9 m³ đá 1×2.
- Số lượng cần:
→ Xi măng: 9.6 x 6 = 57.6 → 58 bao.
→ Cát vàng: 9.6 x 0.5 = 4.8 m³.
→ Đá 1×2: 9.6 x 0.9 = 8.64 m³.
- Giả sử hệ móng băng có tổng chiều dài 40m, rộng 0.8m, cao 0.3m.
- Ước tính chi phí vật liệu móng:
- Tiền xi măng: 58 bao x 95,000 = 5,510,000 VNĐ.
- Tiền cát vàng: 4.8 m³ x 450,000 = 2,160,000 VNĐ.
- Tiền đá 1×2: 8.64 m³ x 400,000 = 3,456,000 VNĐ.
- Tổng chi phí vật liệu bê tông móng: ~11,126,000 VNĐ.
2.2. Chi Phí Vật Liệu Phần Tường Xây
- Tính khối lượng:
- Diện tích tường bao che (tường 20) = (5+16)x2 x 3.8m = 159.6 m².
- Giả sử có 30m tường ngăn (tường 10) = 30m x 3.8m = 114 m².
- Trừ 25m² cửa, trong đó 15m² ở tường bao, 10m² ở tường ngăn.
- Số gạch tường 20 = (159.6 – 15) x 110 viên/m² = 15,906 viên.
- Số gạch tường 10 = (114 – 10) x 55 viên/m² = 5,720 viên.
- Tổng gạch: ~21,626 viên.
- Ước tính chi phí vật liệu tường xây:
- Tiền gạch: 21,626 viên x 1,400 = 30,276,400 VNĐ.
- Tiền vữa xây (xi măng + cát đen): Chi phí vữa thường bằng khoảng 25-30% chi phí gạch.
→ Tiền vữa xây: 30,276,400 x 28% = ~8,477,000 VNĐ. - Tổng chi phí vật liệu phần tường xây: ~38,753,000 VNĐ.
2.3. Chi Phí Vật Liệu Phần Sàn & Mái
- Bê tông sàn:
- Thể tích bê tông sàn (dày 10cm) = 80m² x 0.1m = 8 m³.
- Số lượng cần: 48 bao xi măng, 4 m³ cát vàng, 7.2 m³ đá 1×2.
- Chi phí vật liệu bê tông sàn:
→ Xi măng: 48 x 95,000 = 4,560,000 VNĐ.
→ Cát vàng: 4 x 450,000 = 1,800,000 VNĐ.
→ Đá 1×2: 7.2 x 400,000 = 2,880,000 VNĐ.
→ Tổng chi phí: ~9,240,000 VNĐ.
- Vật liệu mái (Giả sử mái tôn):
- Diện tích tôn cần mua (hệ số 1.2) = 80m² x 1.2 = 96 m².
- Đơn giá tôn + xà gồ + phụ kiện trung bình: ~180,000 VNĐ/m².
- Tổng chi phí vật liệu mái tôn: 96 m² x 180,000 = 17,280,000 VNĐ.
2.4. Chi Phí Vật Liệu Phần Hoàn Thiện
- Vữa trát tường:
- Tổng diện tích trát (trong và ngoài) = ((5+16)x2 + 30) x 3.8 – 25 = 248.6 m² (tính 1 mặt). Trát 2 mặt là ~497 m².
- Chi phí vật liệu vữa trát (xi măng + cát đen) trung bình: ~40,000 VNĐ/m².
- Tổng chi phí vật liệu trát: 497 m² x 40,000 = 19,880,000 VNĐ.
- Gạch lát nền & ốp tường:
- Gạch lát nền (80m², hao hụt 5%): 84 m². Đơn giá trung bình 150,000 VNĐ/m².
→ Chi phí: 84 x 150,000 = 12,600,000 VNĐ. - Gạch ốp vệ sinh (giả sử 15m²): 15 m². Đơn giá trung bình 180,000 VNĐ/m².
→ Chi phí: 15 x 180,000 = 2,700,000 VNĐ. - Tổng chi phí gạch ốp lát: ~15,300,000 VNĐ.
- Gạch lát nền (80m², hao hụt 5%): 84 m². Đơn giá trung bình 150,000 VNĐ/m².
- Sơn nước:
- Tổng diện tích sơn (trần + tường): 80m² + 497m² = 577 m².
- Chi phí vật liệu sơn (lót + phủ) trung bình: ~35,000 VNĐ/m².
- Tổng chi phí vật liệu sơn: 577 m² x 35,000 = 20,195,000 VNĐ.
Phần 3: Bảng Dự Toán Chi Phí Vật Liệu Tham Khảo Cho NHÀ CẤP 4 — DIỆN TÍCH 100m² (Tường 10)
Giả định tính toán: mặt bằng vuông 10×10 m (diện tích 100 m²), chiều cao tường 3.6 m, chu vi 40 m, trừ cửa đi + cửa sổ ~12 m²; móng băng rộng 0.6 m × cao 0.5 m; sàn dày 120 mm; cột/dầm & phụ trợ ước tính 8 m³. Tất cả con số là ước tính tham khảo để bạn làm việc với nhà thầu — giá vật liệu thay đổi theo vùng và thời điểm.
Hạng Mục | Khối Lượng / Số Lượng | Đơn Giá (VNĐ) | Chi Phí Vật Liệu (VNĐ) | Ghi Chú |
---|---|---|---|---|
Bê tông móng (móng băng) | 12.0 m³ | — (tính trong tổng bê tông) | — | 36 m (chu vi) × 0.6 × 0.5 = 12 m³ |
Bê tông sàn | 12.0 m³ | — | — | 100 m² × 0.12 m = 12 m³ |
Cột, dầm, chi tiết khác (ước) | 8.0 m³ | — | — | Ước cho nhà cấp 4 có dầm & vài cột |
Tổng bê tông | 32.0 m³ | — | — | Dùng để quy đổi xi măng / cát / đá |
Xi măng | 224 bao (50 kg) | 75,000 / bao | 16,800,000 | ~7 bao/m³ bê tông × 32 m³ |
Thép xây dựng (tất cả) | 9,000 kg (≈ 9.0 tấn) | 14,000 / kg | 126,000,000 | Định mức ~90 kg/m² sàn (tùy bản vẽ kết cấu) |
Cát (tổng: bê tông + trát + tô) | 22.0 m³ | 340,000 / m³ | 7,480,000 | 0.45 m³/m³ bê tông + cộng trát/ốp, làm tròn |
Đá 1×2 | 16.0 m³ | 350,000 / m³ | 5,600,000 | ~0.5 m³ đá / m³ bê tông |
Gạch xây (tường 10 cm) | 7,260 viên | 1,000 / viên | 7,260,000 | 132 m² tường × ~55 viên/m² (trừ cửa 12 m²) |
Trát tường (vữa) | 132 m² | ~60,000 / m² | 7,920,000 | Trát ngoài + trong, 1.5–2 cm lớp vữa |
Gạch lát nền | 100 m² | 160,000 / m² | 16,000,000 | Gạch phổ thông trung bình (giá tham khảo) |
Mái (phương án tôn) | 115 m² (phủ bì) | 90,000 / m² | 10,350,000 | Hệ số dốc 1.15 cho mái tôn; gồm tôn + xà gồ & phụ kiện (ước) |
Sơn nước (lót + phủ) | Toàn bộ nhà | ~25,000,000 (gói) | 25,000,000 | Sơn lót + 2 lớp phủ, thương hiệu trung bình |
Vật tư & phụ kiện nhỏ | — | ~3,000,000 | 3,000,000 | Keo, ốc, dây, phụ kiện nhỏ |
TỔNG CỘNG (CHƯA TÍNH HAO HỤT) | 225,490,000 | |||
CHI PHÍ HAO HỤT & DỰ PHÒNG (5%) | 11,274,500 | Bao gồm hao hụt, chênh lệch cắt, vận chuyển nhỏ | ||
TỔNG CHI PHÍ VẬT LIỆU DỰ KIẾN | ~ 236,764,500 VNĐ |
Lưu ý: Bảng chỉ tính chi phí vật liệu chính (thô + hoàn thiện cơ bản). CHƯA BAO GỒM nhân công, thiết bị, điện nước, cửa, WC, đồ nội thất, chi phí vận chuyển lớn, VAT, hoặc các điều kiện phát sinh (móng phụ nếu đất yếu, xử lý nền, chống thấm chuyên sâu…).
Ghi chú nguồn & tham chiếu đơn giá (tham khảo cập nhật 2025): đơn giá xi măng, cát, đá, thép và gạch mình dùng là mức tham khảo trung bình trên thị trường Việt Nam năm 2025 (tham khảo các báo giá VLXD). Các bạn có thể copy bảng này vào excel và thay đổi đơn giá thực thế nhé.
Phần 4: Đừng Quên Hạng Mục Chống Thấm Khi Tính Vật Liệu!
Nhiều gia chủ khi tính vật liệu phần thô thường bỏ quên hạng mục cực kỳ quan trọng là chống thấm. Đây là sai lầm có thể phải trả giá đắt sau này. Việc chống thấm nhà mới xây có chi phí rất nhỏ so với tổng đầu tư nhưng lại quyết định sự bền vững của công trình.
Ví dụ tính chi phí vật liệu chống thấm cho nhà cấp 4 80m²:
Giả sử nhà có 1 nhà vệ sinh 4m² và 1 ban công 4m². Dựa trên bảng giá thi công chống thấm của TCS Corp (đã bao gồm vật liệu), chi phí vật liệu chiếm khoảng 40-50%.
- Chi phí vật liệu chống thấm: (1,120,000 + 1,120,000 + 390,000) x 45% = ~1,183,500 VNĐ – một con số quá nhỏ để đánh đổi lấy sự an tâm trong hàng chục năm.
Câu Hỏi Thường Gặp Khi Tính Vật Liệu Xây Nhà
1. Tôi nên dự trù bao nhiêu % hao hụt vật liệu là hợp lý?
2. Tôi có thể tự tính vật liệu mà không cần bản vẽ chi tiết không?
3. Làm thế nào để kiểm soát vật tư không bị thất thoát tại công trình?
4. Giá vật liệu xây dựng biến động, tôi nên làm gì?
5. TCS Corp có cung cấp dịch vụ bóc tách dự toán vật liệu không?
Làm Chủ Ngân Sách Xây Dựng Cùng Chuyên Gia
Việc tính toán vật liệu chuẩn xác ngay từ đầu giúp bạn làm chủ ngân sách, tránh đội chi phí và đảm bảo tiến độ. Nếu bạn chưa tự tin, hãy để các kỹ sư của chúng tôi giúp bạn có con số chính xác nhất.
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TCS
Hotline 24/7: 0357.761.929
Địa chỉ: C58-14 KĐT Geleximco, Dương Nội, Hà Đông, Hà Nội, Hanoi, Vietnam.
Website: tcscorp.vn